Nhà thơ Đặng Huy Giang lẩy ra từ tập thơ “Khói bụi và cỏ” một góc nhìn: “Tôi chọn những đơn vị thơ dài ngắn khác nhau để gọi  tên và chỉ ra bốn “khúc Nghệ” khác lạ trong thơ Đinh Nho Tuấn. Đọc thơ Đinh Nho Tuấn, tôi càng ngấm thêm hai câu thơ viết về quê hương rất chí lý của B. Brecht: Không nơi đâu thánh thiện/ Bằng chính quê hương mình”.  


 Khúc 1: Ướp gió Lào khét lẹt mật vành môi/ Bẻ trăng, bẻ sao cho thuyền người yêu neo đậu.

Hai câu này có một giọng điệu rất riêng, rất "Nghệ": Quyết liệt, táo bạo, mộc mạc mà dữ dội. Cái hay của hai câu thơ không nằm ở tính hiện thực, mà ở việc biến những điều không thể thành những cử chỉ rất tự nhiên của tình yêu.

Ngay câu đầu, Ướp gió Lào khét lẹt mật vành môi đã là một nghịch hợp đầy sáng tạo. Gió Lào vốn tượng trưng cho cái bỏng rát, khô khốc, khắc nghiệt của miền Trung. "Khét lẹt" càng làm cái nóng trở nên cực điểm. Thế nhưng nhà thơ lại đem "ướp" cái gió ấy bằng "mật vành môi". Mật là ngọt, môi là yêu thương, là nụ hôn, cũng mang hương vị ngọt. Cái khắc nghiệt của thiên nhiên được tình yêu thuần hóa. Điều vốn cay nghiệt bỗng trở thành gia vị của hạnh phúc. Đây là một cách nói rất Nghệ: Không than thân trách phận, không trốn chạy gian lao, mà lấy tình yêu để hóa giải gian lao.

Câu thơ thứ hai còn táo bạo hơn: Bẻ trăng, bẻ sao cho thuyền người yêu neo đậu. Trăng và sao vốn là những vật thể không ai có thể chạm tới, càng không thể "bẻ". Nhưng trong logic của tình yêu, điều phi lý ấy lại trở nên hoàn toàn bình thường. "Bẻ trăng, bẻ sao" không phải để chiếm hữu vũ trụ, mà chỉ nhằm một mục đích rất giản dị: Cho thuyền người yêu neo đậu.

Đó là một hình ảnh đẹp. Người yêu được ví như con thuyền lênh đênh giữa trời nước mênh mang. Người ở lại sẵn sàng bẻ cả ánh trăng, uốn cả vì sao thành chiếc cọc neo, thành bến đợi để người mình yêu có nơi dừng chân. Cái lớn lao của vũ trụ rốt cuộc chỉ quy về một điều nhỏ bé mà thiêng liêng: Giữ lấy người mình thương. Hai câu thơ còn mang đậm tính cách xứ Nghệ ở tinh thần nói quá mà chân thật.

 Điều đáng quý nhất là hai câu thơ đã biến cái khác thường thành bình thường. Trong thế giới của lý trí, không ai có thể ướp gió, bẻ trăng hay bẻ sao. Nhưng trong thế giới của tình yêu, tất cả những việc ấy đều trở nên tự nhiên như một bản năng. Khi yêu đến tận cùng, con người không còn tính toán xem điều gì có thể hay không thể. Họ chỉ nghĩ làm sao để người mình yêu bớt khổ, có chỗ bình yên mà neo đậu.

 Vì thế, đằng sau vẻ ngông nghênh, mạnh bạo của ngôn từ là một triết lý rất đẹp: Tình yêu chân thành luôn có khả năng cải biến thế giới trong cảm nhận của con người. Nó không làm gió Lào bớt nóng hay trăng sao gần hơn, nhưng nó khiến cái khắc nghiệt hóa thành ngọt ngào và cái không thể hóa thành điều hiển nhiên. Đó cũng chính là vẻ đẹp của thi ca: Không mô tả hiện thực như nó vốn có, mà diễn tả hiện thực như trái tim người đang yêu cảm nhận.

 

Khúc 2: Một tiếng choa người dầm trong nước/ Mùa chết trôi, cây lúa cũng phong trần/ Một khúc ruột, tiếng choa quặn thắt/ Chuông nhà thờ nghẹn giọng, chiều ngân.

Bốn câu thơ có một hạt nhân thẩm mỹ rất đặc biệt: "Tiếng choa". Nếu thay "choa" bằng "tôi", "ta", hay "chúng tôi", bài thơ sẽ vẫn có nghĩa, nhưng sẽ mất gần như toàn bộ linh hồn. Chính "choa" đã nâng bài thơ từ một nỗi đau cá nhân lên thành một nỗi đau mang căn cước văn hóa.

Trước hết, "choa" là đại từ xưng hô đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh, một tiếng gọi mộc mạc, chân chất, nghe đã thấy hơi đất, hơi gió Lào, vị mặn của mồ hôi và cả sự lam lũ. Nó không chỉ là ngôn ngữ mà còn là quê hương. Chỉ cần cất lên một tiếng "choa", người đọc đã hình dung được cả một miền đất.

Một tiếng choa người dầm trong nước - đây là câu thơ gây ấn tượng mạnh. Điều đáng chú ý là nhà thơ không viết "người Nghệ dầm trong nước" mà viết "tiếng choa người dầm trong nước", có nghĩa là không chỉ thân xác con người ngâm trong nước lũ, mà ngay cả tiếng nói, tiếng quê, linh hồn quê cũng chìm trong nước. Một chữ "tiếng" đứng trước "choa" làm cho "choa" không còn là đại từ nữa mà trở thành âm thanh của cả một cộng đồng.

Nước lũ ngập nhà, nhưng sâu hơn, nước lũ còn làm nghẹn tiếng nói. Đó là một phát hiện rất tinh.

Đến câu: Mùa chết trôi, cây lúa cũng phong trần. "Mùa chết" là một cách nói đầy ám ảnh. Không phải một người chết mà cả mùa vụ chết, cả hy vọng trôi đi theo nước."Cây lúa cũng phong trần" là một nhân hóa rất đắt."Phong trần" vốn dành cho đời người. Đem đặt vào cây lúa, tác giả khiến cây lúa cũng mang số phận con người. Nó không còn là cây lúa nữa mà là người nông dân hóa thân. Đến câu thứ ba: Một khúc ruột, tiếng choa quặn thắt. Đây là câu thơ hay nhất. "Khúc ruột" vốn là hình ảnh quen thuộc để chỉ quê hương. Nhưng ở đây không viết: Một khúc ruột quặn thắt mà lại viết: Một khúc ruột, tiếng choa quặn thắt. Nghĩa là điều quặn thắt nhất không phải thân thể mà là tiếng nói.

 Điều tôi thích nhất là tác giả không hề giải thích "choa" là gì. Bài thơ tin vào sức nặng của chính ngôn ngữ địa phương. Một chữ dân dã, khi được đặt đúng chỗ, có thể mang sức chuyên chở mà nhiều khái niệm trừu tượng không làm được. Có thể nói, nếu bốn câu thơ này là một bản nhạc thì "tiếng choa" chính là nốt chủ âm. Và "tiếng choa" không chỉ là một từ địa phương, mà là tiếng nói của một khúc ruột đất nước.

Khúc 3: Giang Đình một bến ai còn đợi/ Còn phả hương nồng chốn hư không.

Câu thơ đem đến một cảm giác rất lạ. Chúng không kể chuyện, không tả cảnh theo lối thông thường, mà mở ra một không gian của ký ức, của sự vắng mặt và của dư hương. Cái hay nằm ở chính sức gợi nhiều hơn sức tả.

 Trước hết, Giang Đình một bến ai còn đợi là một câu hỏi không cần lời đáp. "Giang Đình" (đình bên sông, hay một địa danh gắn với bến sông) vốn đã gợi một không gian cổ kính, nơi chia ly và hội ngộ. Nhưng điều quan trọng là "một bến" chứ không phải "bến". Chữ "một" khiến bến ấy trở thành một bến riêng của tâm tưởng, một địa điểm độc nhất trong ký ức. Rồi câu hỏi "ai còn đợi?" không hướng đến một con người cụ thể. "Ai" vừa là một người, vừa là tất cả những người từng chờ đợi, từng hẹn ước, từng lỡ làng. Câu hỏi ấy treo lơ lửng, nên nỗi buồn cũng không khép lại. Nếu câu đầu còn có bến nước hữu hình, thì câu sau lập tức đưa người đọc sang một cõi khác: Còn phả hương nồng chốn hư không. Đây là liên tưởng rất đẹp. Động từ "phả" thường dùng cho hương hoa, hơi đất, hơi rượu... Nó là một sự lan tỏa âm thầm nhưng mãnh liệt. Điều đặc biệt là cái được phả không hiện diện bằng hình hài mà bằng hương. Và nơi hương ấy lan tỏa lại là "chốn hư không".

 "Hư không" vốn là khoảng trống tuyệt đối, tưởng như không thể lưu giữ điều gì. Thế mà hương vẫn "còn phả". Điều đó khiến câu thơ vượt khỏi tả cảnh để trở thành một ẩn dụ về ký ức và tình cảm. Người có thể đã xa, bến có thể đã vắng, thời gian có thể đã trôi rất lâu, nhưng dư hương của một cuộc gặp gỡ, một tình yêu hay một đời người vẫn âm thầm tỏa trong cõi vô hình.

Điều đáng nói là tác giả không viết "hương còn phảng phất" mà viết "phả hương nồng". "Phảng phất" thì nhẹ, còn "nồng" là đậm, là đầy, là mãnh liệt. Vì thế, đây không phải thứ ký ức nhạt dần theo năm tháng, mà là một ký ức càng xa càng thấm, càng mất càng hiện hữu. Đó là một nghịch lý rất thơ: Cái không còn hình bóng lại còn hương, cái ở chốn hư không lại trở nên đậm đặc nhất.   Đó là hành trình từ ngoại cảnh vào nội tâm, từ hữu hình sang vô hình, từ thực tại sang tâm linh.

Hai câu thơ này cho thấy: Cái đẹp không ở chỗ nói hết mà ở chỗ để lại một khoảng lặng. Bến sông rồi sẽ vắng, con người rồi sẽ đi qua, nhưng có những điều vô hình - tình nghĩa, ký ức, linh hồn của một cuộc gặp gỡ  vẫn "phả hương nồng" giữa cõi hư không. Chính vì thế, đọc xong người ta thấy bâng khuâng mà không rõ mình đang nhớ một người, một bến hay một kiếp đã xa. Đó là dấu hiệu của một câu thơ có sức gợi bền lâu.

Khúc 4: Đi khắp năm châu nơi đâu cũng húc đầu vào người Nghệ?

Đây là một câu thơ ngắn nhưng có nhiều tầng nghĩa và sức gợi của nó nằm ở cụm từ rất "đời" và rất "Nghệ": Húc đầu vào người Nghệ. Trước hết, nếu hiểu theo nghĩa bề mặt, câu thơ nói rằng: Đi khắp năm châu, ở đâu cũng gặp người Nghệ. Đây là một cách nói cường điệu để diễn tả sự có mặt của người xứ Nghệ ở khắp mọi nơi. Quả thực, người Nghệ nổi tiếng là chịu khó, ham học, thích đi xa lập nghiệp, nên từ miền Nam, Tây Nguyên đến nước ngoài đều có cộng đồng người Nghệ đông đảo. Nhưng nếu chỉ hiểu như vậy thì câu thơ chưa có gì đặc sắc. Cái hay nằm ở động từ "húc đầu".

"Húc đầu" không phải là "gặp", mà là va phải một cách bất ngờ, mạnh, không tránh được. Nó tạo cảm giác rằng người Nghệ có mặt dày đặc đến mức đi đâu cũng "đụng". Đó là một lối nói dân dã, hài hước, rất đúng chất khẩu ngữ xứ Nghệ. Đồng thời, chữ "húc" còn gợi đến cá tính của người Nghệ: Cứng cỏi, thẳng thắn, bướng bỉnh, quyết liệt. Vì vậy, câu thơ như ngầm nói rằng: Đi đến đâu cũng gặp những con người mang cái khí chất Nghệ vừa gan góc, vừa chịu thương chịu khó, ít chịu khuất phục. Nếu hiểu theo tầng nghĩa văn hóa, đây còn là một lời tự hào pha chút tự trào. Người Nghệ vốn nổi tiếng hay đùa về chính mình. Họ có thể nói những câu như: "Ở đâu có đất là ở đó có người Nghệ." Câu thơ này cũng mang tinh thần ấy: Vừa khoe, vừa cười. Với tư cách một câu thơ mang giọng dân gian hiện đại, tôi cho rằng nó khá thành công. Chỉ với mười mấy chữ, tác giả đã làm hiện lên cả một hiện tượng xã hội và một nét tính cách vùng miền bằng một động từ rất "đắt". Đọc lên, người ta vừa bật cười, vừa thấy trong đó có chút tự hào, chút ngang tàng và cả cái chất "đi mô rồi cũng gặp người nhà" rất riêng của xứ Nghệ.

                                          ĐẶNG HUY GIANG