AI không học bằng sự trải nghiệm, nó học bằng cách "ăn" toàn bộ kho tàng dữ liệu nhân loại. Trong một tương lai rất gần, khi thuật toán đạt đến độ tinh vi thượng thừa, thơ AI sẽ không còn là những dòng chữ ghép nối vụng về.
Hầm trú ẩn
của nhà thơ trong thời đại AI
SONG KHÁNH
Năm 2001,
đạo diễn Steven Spielberg ra mắt bộ phim “A.I. - Artificial Intelligence”, kể về
cậu bé robot David được lập trình để yêu thương vô điều kiện. Khi người mẹ nuôi
bỏ rơi cậu giữa rừng, David bắt đầu hành trình 2000 năm đi tìm một ngày được sống
bên bà. Khi những sinh vật tiến hóa đánh thức cậu giữa tàn tích băng giá, điều
David xin, không phải tri thức hay quyền năng, mà chỉ là một ngày được yêu
thương. Giữa hoang tàn, thứ duy nhất một cỗ máy sinh học tìm kiếm lại là một
không gian để trái tim có thể cư ngụ.
Hình ảnh ấy
gợi suy nghĩ về người làm thơ hôm nay, khi AI cũng bắt đầu biết viết, biết gieo
vần, và câu hỏi về "hầm trú ẩn" của con người trong sáng tạo trở nên
thật sự cấp thiết.
Cuộc
xâm lăng của AI vào ngôi đền thiêng
Thánh đường
của ngôn ngữ đang chịu một cuộc vây hãm ngột ngạt của trí tuệ nhân tạo. AI hiện
nay có lẽ mới chỉ dừng lại ở mức tàm tạm, với những bài thơ đôi khi còn máy móc
hoặc thiếu đi sự tinh tế trong ẩn dụ.
Thế nhưng,
sự đáng sợ không nằm ở vẻ thô sơ hiện tại, mà nằm ở tốc độ tiến hóa không giới
hạn. AI không học bằng sự trải nghiệm, nó học bằng cách
"ăn" toàn bộ kho tàng dữ liệu nhân loại. Trong một tương lai rất
gần, khi thuật toán đạt đến độ tinh vi thượng thừa, thơ AI sẽ không còn là những
dòng chữ ghép nối vụng về; chúng sẽ đạt đến độ hoàn mỹ về nhịp điệu và tạo ra
những giả lập cảm xúc khiến người đọc phải ngỡ ngàng.
Sự xâm
lăng này tinh vi ở chỗ nó chiếm hữu chính công cụ lao động duy nhất của nhà
thơ: ngôn ngữ. AI đang len lỏi vào những khoảng không tưởng chừng bất khả xâm
phạm, nơi trú ngụ của những rung động cá nhân, của những bí mật thầm kín chỉ có
thể hiển lộ qua âm sắc của con chữ.
Máy viết về
mưa bằng cách phân tích hàng tỷ dữ liệu, nhưng nó chưa từng biết đến cái lạnh
thấu xương của một cơn mưa chiều tan học. Máy viết về nỗi nhớ bằng cách tổng hợp
từ vựng từ hàng triệu thi phẩm, nhưng nó đứng ngoài cảm giác thắt nghẹt lồng ngực
khi nhìn một bóng hình khuất dần sau khúc quanh. AI có thể viết những bài thơ
khiến nhiều người rơi lệ, mô phỏng phong cách của bất kỳ bậc thầy nào, sản xuất
hàng nghìn tác phẩm chỉ trong một buổi chiều.
Nhưng phía
sau mỗi dòng chữ ấy là một khoảng không hun hút. Nó thiếu vắng một buổi chiều
ngồi lặng lẽ nhìn nắng tắt, thiếu một vết sẹo tuổi thơ, và thiếu cả những vết
thương lòng để mà rỉ máu. Chính sự trống rỗng về thân phận đã tạo nên một vực
thẳm ngăn cách mà mọi thuật toán ưu việt nhất đều phải cúi đầu.
Ba con
đường của sáng tạo
Trước sự
xuất hiện của AI, người viết thường chọn một trong ba cách ứng xử. Mỗi con đường
đều có lý do tồn tại, nhưng cũng ẩn chứa những cạm bẫy riêng.
Những người
chọn chung sống thường dùng AI làm công cụ tra cứu, tìm tư liệu, mở rộng vốn từ.
Họ vạch ra ranh giới: AI là nô lệ, con người là chủ thể. Tuy nhiên, ranh giới ấy
thật mong manh. Trong những đêm khuya bí ý, khi đối diện với trang giấy trắng
hàng giờ, cám dỗ nhờ AI viết hộ một câu thơ thật khó cưỡng. Một lần nhờ vả dẫn
đến sự lệ thuộc, cho đến khi họ không còn biết tự mình vật lộn với từng con chữ
nữa. Mà cái vật lộn ấy, dù đau đớn, lại là thứ duy nhất tạo nên giá trị của tác
phẩm khi mọi kỹ thuật đã lùi xa.
Những người
chọn cạnh tranh lại là một cuộc chạy đua đầy bi kịch. Họ chọn cách vượt mặt máy
móc bằng kỹ thuật thượng thừa, viết nhiều hơn, trau chuốt hơn để chứng minh bản
thân không thể bị thay thế. Thế nhưng, cạnh tranh với máy móc về tốc độ và sự
hoàn hảo là một cuộc chiến tự sát. Khi chạy theo cuộc đua kỹ thuật, người viết
dễ quên mất thơ ca đến từ đâu. Thơ không phải là ai viết hay hơn, thơ là ai thật
hơn. Càng cố gồng mình để trở nên hoàn hảo, họ càng xa rời những rung động chân
thật vốn là nguồn cội của sáng tạo.
Thái độ
sống và viết là phẩm giá của thơ ca
Vấn đề thực
chất không nằm ở AI, mà nằm ở thái độ của ta với chính mình. Ba con đường kia
không sai, nhưng nếu người viết đi mà không tỉnh, không biết mình là ai và cần
gì, thì lối đi nào cũng dẫn đến sự đánh mất bản sắc.
Thái độ sống
quyết định thái độ viết. Một tâm hồn hời hợt, chạy theo xu hướng, sợ bị bỏ lại,
thì dù có dùng AI hay không, thơ của họ cũng khó lòng có chiều sâu. Ngược lại,
một người sống sâu, biết lắng nghe, biết trân trọng những điều nhỏ bé, thì dù
có sử dụng công cụ nào, thơ của họ vẫn giữ được cốt cách riêng.
Có những
buổi chiều, nhà thơ ngồi một mình bên hiên nhà, không làm gì cả. Họ chỉ ngồi
nhìn mưa rơi, nghe tiếng ếch nhái vọng lại từ cánh đồng xa. Trong những khoảng
lặng mênh mông ấy, thơ ca mới bắt đầu tượng hình. Nó đến như hơi thở, tự nhiên
và tất yếu. Đây chính là điều AI không bao giờ có được. AI không có những khoảng
lặng để những điều nhỏ nhặt kịp ngấm vào, không có những buổi chiều ký ức để
tâm hồn lắng đọng, không có những cuộc gặp gỡ với chính mình trong sự im lặng.
Phẩm giá của
thơ ca nằm ở độ thật của người viết. Nó nằm ở khả năng dám đối diện với những
gì vụng về nhưng chân thành nhất của bản thân, thay vì bắt bản thân phải sản xuất
ra những dòng chữ bóng bẩy theo tiêu chuẩn của máy móc.
Hầm trú
ẩn của người viết
Hầm trú ẩn
cuối cùng của thi nhân được xây dựng từ những gì mỗi người đã sống, đã qua, và
đã thấm vào từng thớ thịt mà thuật toán không thể nào tách rời.
DNA của
thơ ca nằm ở những kinh nghiệm sống không thể mã hóa. Đó là tiếng gọi của mẹ giữa
cánh đồng hoàng hôn, thanh âm mỏng manh xuyên qua bóng tối của ký ức mà mỗi lần
nghe lại, ta thấy lòng mình chùng xuống một nhịp khác nhau. Đó là những lần chờ
đợi dưới mưa, cái lạnh buốt của vải áo dính sát vào da thịt. Đó là nỗi buồn
không tên vào lúc 5 giờ chiều, khoảnh khắc giao thoa khi ánh sáng tắt đi mà
bóng tối vẫn chưa phủ đầy, làm dấy lên một sự hoài nghi về ý nghĩa của sự hiện
diện.
Những thứ
đó là tài sản độc bản của con người. Máy có thể học hàng triệu bài thơ, nhưng
nó không thể sở hữu một buổi chiều của riêng nó để mà suy tưởng. Nó có thể giả
lập cảm xúc bằng cách tổng hợp các trạng thái lý thuyết, nhưng nó không bao giờ
thực sự nếm trải sự đau đớn hay vị mặn của nước mắt. Thân phận người chính là hầm
trú ẩn cuối cùng, nơi mỗi vết sẹo đều mang một câu chuyện riêng, không thể sao
chép hay tái tạo bằng thuật toán.
Người ta
tìm đến thơ không phải vì nó hoàn hảo, mà để thấy mình không cô đơn giữa những
kinh nghiệm sống đầy rẫy khiếm khuyết. Một bài thơ chạm vào trái tim quý
giá hơn ngàn thi phẩm lộng lẫy nhưng vô hồn. Và cái chạm ấy chỉ có thể đến từ một
người cũng đã sống, đã yêu, đã chờ đợi và đã tổn thương như họ.
Như thế kí
ức, phẩm giá và thân phận chính là những chiều kích không gian để xây nên
hầm trú ẩn của thi nhân trước sự xâm thực của trí tuệ nhân tạo dù những cỗ máy ấy
có tiến hóa đến mức độ thượng thừa trong tương lai.
Nhà thơ vẫn
luôn có một vị trí lặng lẽ nhưng bất khả xâm phạm. Giữa hàng triệu dòng chữ do
máy tạo ra, vẫn có những câu thơ mang hơi thở con người, mong manh nhưng không
thể trộn lẫn.
Nhân vật
trong bộ phim của Spielberg đã chờ 2.000 năm chỉ để đổi lấy một ngày được sống
lại tình yêu. Với cậu, thế là đủ. Với người viết, mỗi câu thơ ra đời cũng là một
nỗ lực như thế: một ngày được giữ lại chút hơi ấm của tính bản thể giữa thời đại
mà mọi thứ đều có nguy cơ bị giả lập. Viết, không phải để thắng AI, mà để nhắc
nhở rằng chúng ta vẫn còn hầm trú ẩn trong chính những nỗi đau rất người của
mình.
Nguồn: Văn Nghệ Công An


