Marketing
sâu hơn trong Việt Nam 2026 không phải là nói nhiều hơn, mà là hiểu mình đang
xuất hiện trong không khí xã hội nào. Người dùng tiếp nhận thương hiệu qua tâm
lý thời cuộc, sự thận trọng và độ nhạy cảm ngày càng cao với thông điệp lệch nhịp.
TOP 10 XU HƯỚNG TRUYỀN THÔNG- MARKETING VIỆT NAM 2026
NGUYỄN
THANH SƠN
Như một
thói quen cá nhân, vào ngày làm việc cuối cùng của mỗi năm, tôi thường dành thời
gian ghi lại vài suy nghĩ về những gì đang chuyển động trong lĩnh vực truyền
thông, tiếp thị tại Việt Nam. Không phải để dự báo tương lai một cách chắc chắn,
mà để tự hệ thống lại những gì mình đã quan sát, đã làm, đã va vấp trong năm
qua, và chia sẻ lại như một lời chúc đầu năm với những người cùng nghề.
Danh sách
mười xu hướng dưới đây vì thế không mang tham vọng “đúng tuyệt đối”. Nó được chắt
lọc từ trải nghiệm thực tế khi làm việc với nhiều doanh nghiệp, nhiều ngành
khác nhau, từ những cuộc trao đổi với CEO, CMO, đội ngũ marketing, agency và cả
những người sáng tạo nội dung độc lập. Có thể có điều bạn đã thấy quen, có điều
bạn sẽ không đồng ý hoàn toàn, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Nếu những
dòng này giúp bạn có thêm một góc nhìn để chuẩn bị cho năm mới, hoặc đơn giản
là để ngẫm lại cách chúng ta đang làm marketing hôm nay, thì với tôi, đó đã là
một kết thúc năm đủ vui vẻ rồi. Chúc bạn và đội ngũ một năm mới nhiều sức khỏe,
nhiều tỉnh táo, và đủ bình tĩnh để làm truyền thông theo cách bền vững hơn.
1. Tuân
thủ (Compliance- first marketing)
Xu hướng
này phản ánh một sự đảo chiều căn bản trong cách marketing được vận hành. Trước
đây, tuân thủ pháp lý thường được xem như lớp kiểm tra cuối cùng, nhằm giảm rủi
ro sau khi ý tưởng đã hình thành. Đến 2026, tuân thủ trở thành điểm xuất phát.
Luật quảng cáo, luật báo chí, luật dược, cùng các quy định về KOL và nội dung số
không còn tồn tại trên giấy, mà được thực thi bằng hành động cụ thể. Một sai
sót nhỏ trong thông điệp có thể kéo theo việc gỡ nội dung, xử phạt, đóng kênh
truyền thông, thậm chí gây khủng hoảng dây chuyền.
Điểm nguy
hiểm nhất không nằm ở vi phạm có chủ ý, mà ở quán tính cũ, hứa quá mức, dùng
ngôn ngữ tuyệt đối, giao quyền nói cho KOL, hoặc đẩy tốc độ ra thị trường cao
hơn khả năng kiểm soát. Trong môi trường mới, những thói quen từng giúp thương
hiệu tăng trưởng nhanh lại trở thành nguồn rủi ro lớn nhất. Marketing, vì thế,
không còn là “vùng sáng tạo an toàn”, mà trở thành một risk surface, một bề mặt
rủi ro thực sự của doanh nghiệp.
Hàm ý cho
CEO và CMO là marketing không còn được phép “đi trước pháp lý” để thử nghiệm. Mọi
chiến lược truyền thông phải được thiết kế trong khung luật ngay từ đầu. Điều
này đòi hỏi marketing phải làm việc chặt chẽ hơn với pháp chế, và lãnh đạo
doanh nghiệp cần chấp nhận rằng an toàn pháp lý không còn là chi phí, mà là điều
kiện tồn tại.
2. Khủng
hoảng lòng tin (Trust Crisis Era)
Người tiêu
dùng Việt đang bước vào trạng thái mặc định không tin. Họ nghi ngờ nội dung do
AI tạo ra, hoài nghi KOL sau hàng loạt vụ bóc phốt, và cảnh giác với quảng cáo
trá hình. Trong bối cảnh đó, chất lượng nội dung không còn là yếu tố quyết định.
Câu hỏi quan trọng hơn là ai nói, nói từ đâu, và nếu nói sai thì hậu quả là gì.
Một điều
nhiều doanh nghiệp chưa nhận ra, marketing trong khủng hoảng niềm tin vẫn có thể
tạo độ phủ, nhưng không còn tích lũy giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp rơi vào
trạng thái tăng trưởng “không cộng dồn”, chi nhiều hơn mỗi năm để giữ cùng một
mức ảnh hưởng. Với CEO, CMO, bài toán không còn là “nội dung có đủ hay không”,
mà là “nguồn phát ngôn của thương hiệu có đủ uy tín không”. Niềm tin trở thành
đơn vị tiền tệ cao nhất, và mất niềm tin đồng nghĩa mất khả năng tăng trưởng
dài hạn.
3.
Livestream trở thành “truyền hình mới”
Livestream
không còn là một format ngắn hạn hay công cụ bán hàng thời vụ. Đến 2026,
livestream vận hành như một hệ thống truyền thông hoàn chỉnh, nơi nội dung, bán
hàng và xây dựng niềm tin diễn ra đồng thời. Doanh nghiệp không có host nội bộ,
không có kịch bản dài hơi và không có lịch phát sóng cố định, về bản chất đang
tự loại mình khỏi khung giờ vàng của người tiêu dùng số.
Điều cần
nói thêm là livestream cũng là sân khấu rủi ro cao nhất, thời gian thực, phát
ngôn đại diện và thương mại hóa diễn ra cùng lúc, không có lớp chỉnh sửa hay
khoảng đệm. Mọi sai sót đều được công chúng chứng kiến và lưu lại. Hàm ý chiến
lược ở đây là livestream cần được đầu tư như một kênh owned media và được quản
trị như một hình thức họp báo trực tiếp. CEO và CMO cần nhìn livestream như hạ
tầng và chuẩn mực phát ngôn, không phải chiêu trò bán hàng.
4.
Creator & KOL, từ người quảng bá sang đối tác phân phối
Thực tế tại
Việt Nam cho thấy người tiêu dùng tin creator hơn thương hiệu, nhưng họ tin những
creator gần gũi, chuyên sâu và có bối cảnh cụ thể. Micro creator địa phương,
theo ngành hoặc theo ngách đang hiệu quả hơn nhiều so với KOL lớn. Ngược lại,
KOL lớn ngày càng trở thành rủi ro, cả về pháp lý lẫn niềm tin.
Hàm ý cho
thương hiệu là phải từ bỏ tư duy booking KOL theo bài đăng. Với CMO, chiến lược
cần chuyển sang xây dựng mạng lưới creator dài hạn, nơi KPI là doanh số, lead
và chuyển đổi. Đồng thời, cần nhìn creator như một hệ thống phát ngôn phân tán,
càng nhiều điểm phát ngôn, yêu cầu quản trị càng cao. Đến 2026, creator không
còn là media thuê ngoài, mà là kênh phân phối, và cũng là rủi ro, thực thụ.
5. Nội
dung video ngắn (Short, form video)
Video ngắn
không còn là lợi thế cạnh tranh, mà là điều kiện cần. Không có video ngắn đồng
nghĩa với việc không tồn tại trên thị trường. Tuy nhiên, video mang tính quảng
cáo lộ liễu ngày càng phản tác dụng. Người dùng chỉ chấp nhận nội dung khi nó đủ
thật, đủ đời và đặt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Điều quan
trọng hơn là short form video đang thay đổi cách thương hiệu được ghi nhớ. Nhận
thức không còn hình thành từ một câu chuyện lớn, mà từ hàng trăm tín hiệu nhỏ lặp
đi lặp lại. Hàm ý cho CEO, CMO là không nên hỏi “có làm video ngắn không”, mà
phải hỏi “những mảnh nội dung này đang tích lũy thành hình ảnh gì trong đầu người
dùng”.
6.
Marketing “sâu hơn”, marketing của bối cảnh và vibe
Marketing
sâu hơn trong Việt Nam 2026 không phải là nói nhiều hơn, mà là hiểu mình đang
xuất hiện trong không khí xã hội nào. Người dùng tiếp nhận thương hiệu qua tâm
lý thời cuộc, sự thận trọng và độ nhạy cảm ngày càng cao với thông điệp lệch nhịp.
Nội dung đúng nhưng sai vibe vẫn có thể phản tác dụng.
Hàm ý cho
thương hiệu là phải đọc được bối cảnh văn hoá, xã hội trước khi lên tiếng. Với
CMO, câu hỏi không còn là “có sáng tạo không” mà là “có đúng nhịp không”. Với
CEO, marketing trở thành một hành vi xã hội, nói đúng thì tích lũy uy tín, nói
sai thì trả giá rất lâu.
7. Cá
nhân hóa theo hành vi (Behavior, based personalization)
Người Việt
ít chia sẻ dữ liệu cá nhân và rất nhạy cảm nếu cảm thấy bị “biết quá nhiều”.
Tuy nhiên, họ chấp nhận gợi ý nếu thấy hợp logic. Vì vậy, cá nhân hóa năm 2026
không dựa trên hồ sơ cá nhân phức tạp, mà dựa trên hành vi xem, lướt và mua
trên nền tảng.
Hàm ý cho
CEO, CMO là ưu tiên khai thác dữ liệu nền tảng như TikTok, Meta và sàn thương mại
điện tử, thay vì đầu tư quá nặng vào CRM phức tạp. Cá nhân hóa phải diễn ra âm
thầm, không phô trương.
8. Truyền
thông và câu chuyện quy tụ thành hệ thống (One Narrative System)
Thay vì
nhiều chiến dịch rời rạc, marketing 2026 yêu cầu một câu chuyện xuyên suốt. Thực
trạng phổ biến tại Việt Nam là mỗi kênh nói một kiểu, khiến người dùng không nhớ
thương hiệu.
Hàm ý ở
đây là CEO và CMO cần xác định một narrative gốc, một giọng nói cốt lõi, và chỉ
dùng AI để scale chứ không phá vỡ bản sắc. Quan trọng hơn, narrative dài hạn cần
một người bảo trợ ở cấp lãnh đạo. Nếu không, marketing sẽ liên tục “reset” theo
nhiệm kỳ hoặc agency.
9. Truyền
thông địa phương và “khí hậu chính sách”
Sau các
thay đổi về nhân sự và định hướng chính sách, một số ngành như bất động sản, y
tế, giáo dục, hạ tầng và năng lượng trở nên đặc biệt nhạy cảm. Truyền thông
không sai thông điệp nhưng sai bối cảnh vẫn có thể gây rủi ro.
Hàm ý cho
lãnh đạo doanh nghiệp là marketing không thể tách rời môi trường chính sách. Hiểu
“khí hậu” quan trọng không kém ý tưởng sáng tạo.
10.
Rebranding theo buying power Gen Z
Gen Z tạo
trend mạnh nhưng không phải lúc nào cũng là nhóm mua chính. Rủi ro lớn nhất là
trẻ hóa hình thức nhưng lệch giá trị và sức mua.
Hàm ý cho
CEO, CMO là chỉ nên rebranding khi Gen Z thực sự trở thành core buyer, chứ
không chỉ vì áp lực phải “trẻ”. Thương hiệu không chết vì già, mà chết vì sai đối
tượng.
Nhìn lại,
điều thay đổi lớn nhất của truyền thông tiếp thị Việt Nam không nằm ở công cụ
hay nền tảng, mà ở cách chúng ta hiểu vai trò của mình trong xã hội. Marketing
từng được phép nói lớn, nói nhanh, nói trước, và sửa sau. Thời kỳ đó đang khép
lại. Phía trước là một giai đoạn đòi hỏi nhiều tỉnh táo hơn, nhiều kỷ luật hơn,
và cả sự khiêm tốn trong phát ngôn.
Khi niềm
tin trở nên khan hiếm, mỗi lời nói của thương hiệu đều mang trọng lượng. Nói
đúng không còn đủ, mà còn phải nói đúng lúc, đúng bối cảnh, và đúng tư cách. Những
thương hiệu đi xa trong những năm tới sẽ không phải là những thương hiệu ồn ào
nhất, mà là những thương hiệu hiểu rõ mình là ai, vì sao mình tồn tại, và sẵn
sàng kiên nhẫn để được tin lại từng chút một.
Có thể marketing sẽ tăng trưởng chậm hơn, ít hào nhoáng hơn, và khó đo lường hơn trong ngắn hạn. Nhưng đổi lại, nó bền vững hơn. Và ở một giai đoạn mà sai lầm bị trả giá rất đắt, có lẽ sự bền vững ấy chính là lợi thế cạnh tranh lớn nhất mà một thương hiệu có thể sở hữu.


