Câu chuyện của nhà văn Nguyễn Thị Minh Ngọc: ‘Kỳ Nam là một hình thức ký ức mà Việt Nam vẫn đang mang theo: không phải để khoe khoang, không phải để than khóc, mà để tồn tại cùng, như một phần không thể tách rời của hiện tại chưa bao giờ hoàn toàn khép lại’.

 

Kỳ Nam và một đất nước học cách im lặng

NGUYỄN THỊ MINH NGỌC

 

Ở một dải đất nơi rừng từng bị xẻ dọc bởi chiến tranh, nơi cây cối quen với bom đạn hơn là với thời tiết, người ta biết đến trầm hương từ rất sớm. Nhưng kỳ nam thì khác. Kỳ nam không phổ biến, không đại diện, và không bao giờ đủ nhiều để trở thành biểu tượng chính thức. Nó tồn tại như một ngoại lệ – và chính vì vậy, nó nói được nhiều điều hơn bất kỳ biểu tượng nào.

Kỳ nam không sinh ra khi rừng yên bình. Nó xuất hiện khi cây đã chịu thương tích kéo dài, khi thân gỗ không còn hy vọng được phục hồi nguyên trạng. Nhựa tiết ra không để cứu lấy cái cây như nó từng là, mà để cho phép nó tiếp tục tồn tại trong một hình dạng khác. Việt Nam, trong thế kỷ vừa qua, đã trải qua một quá trình tương tự. Không chỉ là chiến tranh, mà là một chuỗi dài những đứt gãy khiến ký ức không thể chảy thẳng theo thời gian, mà buộc phải lắng lại, kết tinh, và đổi trạng thái.

Sau khi súng ngừng nổ, không phải mọi ký ức đều được mời gọi bước vào không gian công cộng. Có những ký ức được dựng tượng, đặt tên đường, ghi vào sách giáo khoa. Nhưng cũng có những ký ức khác – không sai, không đúng, chỉ là không phù hợp. Những ký ức ấy không biến mất. Chúng rút lui khỏi diễn ngôn, giống như kỳ nam rút lui khỏi sự phân biệt giữa gỗ và nhựa. Chúng trở nên khó gọi tên, khó định vị, và vì thế, khó bị loại bỏ.

Nếu lịch sử chính thống của Việt Nam được kể như một chuỗi chiến thắng và tái thiết, thì ký ức tập thể lại tồn tại dưới dạng dư chấn. Nó không hiện diện trong các bài diễn văn, mà trong cách người ta tránh một số câu hỏi; trong những khoảng lặng bất thường của gia đình; trong những câu chuyện chỉ được kể nửa chừng rồi dừng lại bằng một câu “thôi, chuyện cũ rồi”. Kỳ nam thuộc về những khoảng lặng ấy.

Walter Benjamin từng viết rằng mỗi chiến thắng đều mang theo một đoàn người chết bị lãng quên. Ở Việt Nam, đoàn người ấy không hẳn bị lãng quên; họ chỉ không được gọi tên. Họ tồn tại trong những nấm mồ vô danh, trong những hồ sơ không hoàn chỉnh, trong những ký ức gia đình không trùng khớp với ký ức quốc gia. Kỳ nam, trong nghĩa đó, là mùi hương của những ký ức không tìm được hình thức hợp pháp để xuất hiện.

Điều này giải thích vì sao kỳ nam luôn gắn với sự kín đáo. Nó không được đốt trong các nghi lễ lớn. Nó không dùng để phô trương. Người sành kỳ nam thường đốt nó một mình, trong không gian nhỏ, với ý thức rằng mùi hương ấy không cần – và không chịu được – đám đông. Ký ức tập thể của Việt Nam cũng vậy. Nó không vận hành tốt trong những buổi lễ đông người. Nó chỉ hiện ra trong những khoảnh khắc riêng tư: khi dọn lại bàn thờ, khi lật một tấm ảnh cũ, khi nghe một bài hát mà không ai còn nhớ ai đã viết ra nó trong hoàn cảnh nào.

Susan Sontag từng đặt câu hỏi về đạo đức của việc nhìn đau khổ. Ở Việt Nam, câu hỏi ấy chuyển thành đạo đức của việc nhớ mà không nhìn thẳng. Có những ký ức, nếu bị buộc phải phơi bày, sẽ trở thành minh họa; nhưng nếu bị cấm đoán hoàn toàn, sẽ trở thành áp lực âm thầm. Kỳ nam nằm giữa hai trạng thái đó. Nó không kể câu chuyện của mình, nhưng cũng không cho phép người khác quên rằng câu chuyện ấy tồn tại.

Nguyễn Thanh Việt từng nhấn mạnh rằng người chết không thể tự nói cho mình, và vì vậy, ký ức về họ luôn bị người sống chiếm quyền phát ngôn. Trong bối cảnh Việt Nam, có những người chết được nói thay rất nhiều, và cũng có những người chết chưa từng được nói thay. Kỳ nam thuộc về nhóm thứ hai. Nó không đại diện cho một phe, một lập trường, hay một diễn ngôn. Nó chỉ tồn tại như một bằng chứng rằng: không phải mọi mất mát đều đã được quy đổi thành ý nghĩa.

Khi kỳ nam được đốt, nó không bùng cháy. Nó tan dần, như thể từ chối cả sự trình diễn lẫn sự biến mất. Ký ức tập thể ở Việt Nam cũng vậy. Nó không cần được khơi lại bằng những lời kêu gọi ồn ào. Nó chỉ cần một khoảnh khắc đủ yên để người ta nhận ra rằng có những điều, dù không còn được nói đến, vẫn tiếp tục định hình cách một quốc gia thở, im lặng, và tránh nhìn vào chính mình.

Trầm hương có thể được thương mại hóa, xuất khẩu, và gắn với bản sắc văn hóa. Kỳ nam thì không. Nó không đủ nhiều để đại diện, và quá nhiều để có thể bị phủ nhận. Trong nghĩa đó, kỳ nam là một hình thức ký ức mà Việt Nam vẫn đang mang theo: không phải để khoe khoang, không phải để than khóc, mà để tồn tại cùng, như một phần không thể tách rời của hiện tại chưa bao giờ hoàn toàn khép lại.

Có lẽ, điều quan trọng nhất mà kỳ nam gợi ra không phải là quá khứ, mà là một câu hỏi về tương lai: liệu một xã hội có thể thực sự đi tiếp, nếu những ký ức đã kết tinh ấy vẫn chỉ được phép tồn tại trong im lặng? Hay chính sự im lặng đó, giống như kỳ nam trong thớ gỗ, là cách duy nhất để ký ức không bị hủy hoại hoàn toàn?